Djoliba AC Bamako
Mali
Djoliba AC Bamako Resultados mais recentes
Djoliba AC Bamako Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Djoliba AC Bamako ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Djoliba AC Bamako là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako không ghi được bàn trong 38% tại Giải Ligue 1
Bàn thua
Djoliba AC Bamako để thủng lưới cứ mỗi 290 phút tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako để thủng lưới trung bình 0.31 bàn mỗi trận
Djoliba AC Bamako đạt được 69% trận giữ sạch lưới tại Giải Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Djoliba AC Bamako đã tham gia trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako tổng số bàn thắng mỗi trận 1.41 trong mỗi trận tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 25% đối với Djoliba AC Bamako tại Giải Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Djoliba AC Bamako tại Giải Ligue 1
CDG thống kê
Djoliba AC Bamako đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 7% trận đấu của đội này tại Giải Ligue 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Djoliba AC Bamako ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Ligue 1
Kèo Chấp Thống Kê
Djoliba AC Bamako ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Djoliba AC Bamako ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Djoliba AC Bamako ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ligue 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Djoliba AC Bamako thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Djoliba AC Bamako thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Djoliba AC Bamako có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Djoliba AC Bamako thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Djoliba AC Bamako có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Djoliba AC Bamako thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp một, Djoliba AC Bamako thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Trong hiệp hai, Djoliba AC Bamako thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ligue 1
Djoliba AC Bamako có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ligue 1
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Djoliba AC Bamako Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 16 | 5 | 2 | 34:9 | 25 | 53 | |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 27:12 | 15 | 42 | |
| 3 | 23 | 12 | 6 | 5 | 27:14 | 13 | 42 | |
| 4 | 23 | 11 | 8 | 4 | 22:14 | 8 | 41 | |
| 5 | 23 | 12 | 5 | 6 | 25:18 | 7 | 41 | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 31:24 | 7 | 36 | |
| 7 | 23 | 8 | 6 | 9 | 22:23 | -1 | 30 | |
| 8 | 23 | 5 | 13 | 5 | 16:16 | 0 | 28 | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | 18:24 | -6 | 28 | |
| 10 | 23 | 6 | 6 | 11 | 16:21 | -5 | 24 | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | 16:24 | -8 | 23 | |
| 12 | 23 | 5 | 5 | 13 | 16:34 | -18 | 20 | |
| 13 | 23 | 3 | 7 | 13 | 15:27 | -12 | 16 | |
| 14 | 23 | 3 | 4 | 16 | 9:34 | -25 | 13 |
- Champions League
- Relegation