Dimas Escazu (Nữ)
Costa Rica
Dimas Escazu (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dimas Escazu (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) ghi trung bình 1.81 bàn mỗi trận
Dimas Escazu (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) không ghi được bàn trong 22% tại Primera Division, Women
Bàn thua
Dimas Escazu (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Dimas Escazu (Nữ) đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Primera Division, Women
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dimas Escazu (Nữ) đã tham gia trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Dimas Escazu (Nữ) tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Dimas Escazu (Nữ) tại Primera Division, Women
CDG thống kê
Dimas Escazu (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Primera Division, Women
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dimas Escazu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Kèo Chấp Thống Kê
Dimas Escazu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Primera Division, Women
Trong hiệp một, Dimas Escazu (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Dimas Escazu (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Primera Division, Women
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.19 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Phạt Góc Thống Kê
Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Dimas Escazu (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primera Division, Women
Dimas Escazu (Nữ) có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dimas Escazu (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Primera Division, Women 2025, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 12 | 1 | 0 | 27:4 | 23 | 37 | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 45:19 | 26 | 27 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 30:17 | 13 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 31:15 | 16 | 24 | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | 23:25 | -2 | 16 | |
| 6 | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:37 | -28 | 10 | |
| 7 | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:35 | -24 | 6 | |
| 8 | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:35 | -24 | 6 |
| # | Hình thức Primera Division, Women 2025, Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 0 | 1 | 58:6 | 52 | 39 | |
| 2 | 14 | 10 | 0 | 4 | 40:19 | 21 | 30 | |
| 3 | 14 | 8 | 1 | 5 | 38:21 | 17 | 25 | |
| 4 | 14 | 7 | 0 | 7 | 24:27 | -3 | 21 | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 23:23 | 0 | 15 | |
| 7 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:63 | -49 | 11 | |
| 8 | 14 | 1 | 2 | 11 | 10:36 | -26 | 5 |
- Playoffs
- Relegation