Đội thể thao Saprissa (Nữ)
Costa Rica
Đội thể thao Saprissa (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 30 phút trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Đội thể thao Saprissa (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) không ghi được bàn trong 7% tại Primera Division, Women
Bàn thua
Đội thể thao Saprissa (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Đội thể thao Saprissa (Nữ) đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Primera Division, Women
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Saprissa (Nữ) đã tham gia trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.35 trong mỗi trận tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 81% đối với Đội thể thao Saprissa (Nữ) tại Primera Division, Women
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 46% đối với Đội thể thao Saprissa (Nữ) tại Primera Division, Women
CDG thống kê
Đội thể thao Saprissa (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 71% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Primera Division, Women
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Primera Division, Women
Kèo Chấp Thống Kê
Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Primera Division, Women
Trong hiệp một, Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Đội thể thao Saprissa (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Primera Division, Women
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Phạt Góc Thống Kê
Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp một, Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Trong hiệp hai, Đội thể thao Saprissa (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Primera Division, Women
Đội thể thao Saprissa (Nữ) có trung bình 0.19 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera Division, Women
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Đội thể thao Saprissa (Nữ) Bàn
| # | Hình thức Primera Division, Women 2025, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 12 | 1 | 0 | 27:4 | 23 | 37 | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 45:19 | 26 | 27 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 30:17 | 13 | 26 | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 31:15 | 16 | 24 | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | 23:25 | -2 | 16 | |
| 6 | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:37 | -28 | 10 | |
| 7 | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:35 | -24 | 6 | |
| 8 | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:35 | -24 | 6 |
| # | Hình thức Primera Division, Women 2025, Clausura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 0 | 1 | 58:6 | 52 | 39 | |
| 2 | 14 | 10 | 0 | 4 | 40:19 | 21 | 30 | |
| 3 | 14 | 8 | 1 | 5 | 38:21 | 17 | 25 | |
| 4 | 14 | 7 | 0 | 7 | 24:27 | -3 | 21 | |
| 5 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:26 | -12 | 16 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 23:23 | 0 | 15 | |
| 7 | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:63 | -49 | 11 | |
| 8 | 14 | 1 | 2 | 11 | 10:36 | -26 | 5 |
- Playoffs
- Relegation