CSM Targu Jiu
România
CSM Targu Jiu Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CSM Targu Jiu ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Liga 3
CSM Targu Jiu ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
CSM Targu Jiu là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
CSM Targu Jiu không ghi được bàn trong 25% tại Liga 3
Bàn thua
CSM Targu Jiu để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Liga 3
CSM Targu Jiu để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
CSM Targu Jiu đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CSM Targu Jiu đã tham gia trong Liga 3
CSM Targu Jiu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với CSM Targu Jiu tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với CSM Targu Jiu tại Liga 3
CDG thống kê
CSM Targu Jiu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CSM Targu Jiu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Targu Jiu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Targu Jiu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Targu Jiu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Targu Jiu chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CSM Targu Jiu chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
CSM Targu Jiu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Liga 3
Trong hiệp một, CSM Targu Jiu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Targu Jiu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CSM Targu Jiu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Targu Jiu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Targu Jiu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Targu Jiu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Targu Jiu có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
CSM Targu Jiu thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CSM Targu Jiu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CSM Targu Jiu thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CSM Targu Jiu có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CSM Targu Jiu Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 55:20 | 35 | 53 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 33:23 | 10 | 40 | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 52:41 | 11 | 38 | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 35:22 | 13 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 47:35 | 12 | 37 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 30:43 | -13 | 30 | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | 31:35 | -4 | 28 | |
| 8 | 22 | 6 | 9 | 7 | 34:33 | 1 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 26:33 | -7 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 33:37 | -4 | 23 | |
| 11 | 22 | 2 | 9 | 11 | 31:47 | -16 | 15 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 15:53 | -38 | 9 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:8 | 5 | 50 | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 22:6 | 16 | 45 | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:8 | 5 | 43 | |
| 4 | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:10 | 4 | 40 | |
| 5 | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:11 | 0 | 39 | |
| 6 | 7 | 3 | 0 | 4 | 12:8 | 4 | 32 | |
| 7 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:18 | -12 | 19 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:25 | -22 | 10 |
- Relegation