CS Vulturii Farcașești
România
CS Vulturii Farcașești Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CS Vulturii Farcașești ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești ghi trung bình 2.20 bàn mỗi trận
CS Vulturii Farcașești là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga 3
CS Vulturii Farcașești không ghi được bàn trong 14% tại Liga 3
Bàn thua
CS Vulturii Farcașești để thủng lưới cứ mỗi 46 phút tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești để thủng lưới trung bình 1.97 bàn mỗi trận
CS Vulturii Farcașești đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CS Vulturii Farcașești đã tham gia trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești tổng số bàn thắng mỗi trận 4.17 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 87% đối với CS Vulturii Farcașești tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 30% đối với CS Vulturii Farcașești tại Liga 3
CDG thống kê
CS Vulturii Farcașești đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CS Vulturii Farcașești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
CS Vulturii Farcașești chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
CS Vulturii Farcașești ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Liga 3
Trong hiệp một, CS Vulturii Farcașești ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, CS Vulturii Farcașești ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CS Vulturii Farcașești thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CS Vulturii Farcașești thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CS Vulturii Farcașești thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.27 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
CS Vulturii Farcașești thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, CS Vulturii Farcașești thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, CS Vulturii Farcașești thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
CS Vulturii Farcașești có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CS Vulturii Farcașești Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 5 | 1 | 55:20 | 35 | 53 | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 33:23 | 10 | 40 | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 52:41 | 11 | 38 | |
| 4 | 22 | 10 | 7 | 5 | 35:22 | 13 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 47:35 | 12 | 37 | |
| 6 | 22 | 9 | 3 | 10 | 30:43 | -13 | 30 | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | 31:35 | -4 | 28 | |
| 8 | 22 | 6 | 9 | 7 | 34:33 | 1 | 27 | |
| 9 | 22 | 7 | 6 | 9 | 26:33 | -7 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 33:37 | -4 | 23 | |
| 11 | 22 | 2 | 9 | 11 | 31:47 | -16 | 15 | |
| 12 | 22 | 2 | 3 | 17 | 15:53 | -38 | 9 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Promotion Round, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 21:6 | 15 | 34 | |
| 2 | 8 | 6 | 2 | 0 | 16:1 | 15 | 27 | |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 1 | 13:11 | 2 | 25 | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 9:15 | -6 | 18 | |
| 5 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:9 | -1 | 16 | |
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:18 | -4 | 14 | |
| 7 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:14 | -7 | 11 | |
| 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:19 | -14 | 8 |
- Promotion
- Promotion Playoffs