Liam Mandeville
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
29 (17.02.1997)
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
77 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Liam Mandeville Trận đấu cuối cùng
Liam Mandeville Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/19 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/05/19 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 11/07/18 |
|
|
Cho vay |
Liam Mandeville Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
43 | 6 | 10 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
44 | 4 | 7 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
45 | 8 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
48 | 10 | 0 | 8 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
45 | 2 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
35 | 3 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
31 | 4 | 0 | 6 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
42 | 3 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
17 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
21 | 7 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 389 | 49 | 17 | 42 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.