CD Brasilia
Honduras
CD Brasilia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
CD Brasilia ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Liga de Ascenso
CD Brasilia ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
CD Brasilia là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Liga de Ascenso
CD Brasilia không ghi được bàn trong 43% tại Liga de Ascenso
Bàn thua
CD Brasilia để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Liga de Ascenso
CD Brasilia để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
CD Brasilia đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Liga de Ascenso
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CD Brasilia đã tham gia trong Liga de Ascenso
CD Brasilia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.05 trong mỗi trận tại Liga de Ascenso
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với CD Brasilia tại Liga de Ascenso
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với CD Brasilia tại Liga de Ascenso
CDG thống kê
CD Brasilia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga de Ascenso
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
CD Brasilia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
CD Brasilia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
CD Brasilia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
CD Brasilia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
CD Brasilia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
CD Brasilia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Liga de Ascenso
Kèo Chấp Thống Kê
CD Brasilia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Liga de Ascenso
Trong hiệp một, CD Brasilia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga de Ascenso
Trong hiệp hai, CD Brasilia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga de Ascenso
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
CD Brasilia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp một, CD Brasilia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp một, CD Brasilia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp hai, CD Brasilia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp hai, CD Brasilia có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Phạt Góc Thống Kê
CD Brasilia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp một, CD Brasilia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Trong hiệp hai, CD Brasilia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga de Ascenso
CD Brasilia có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga de Ascenso
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
CD Brasilia Bàn
| # | Hình thức Liga de Ascenso 25/26, Apertura, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:13 | 5 | 18 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:11 | 5 | 17 | |
| 3 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:9 | 4 | 13 | |
| 4 | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:13 | -2 | 12 | |
| 5 | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:12 | -6 | 8 | |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:9 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Liga de Ascenso 25/26, Clausura, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 4 | 0 | 11:7 | 4 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:7 | 5 | 14 | |
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 2 | 11 | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:11 | -5 | 8 | |
| 5 | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:13 | -6 | 3 |
- Playoffs