Brattvag
Na Uy
Brattvag Resultados mais recentes
Brattvag Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Brattvag ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận
Brattvag là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag không ghi được bàn trong 23% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn thua
Brattvag để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Brattvag đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Brattvag đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag tổng số bàn thắng mỗi trận 2.78 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Brattvag tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Brattvag tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
CDG thống kê
Brattvag đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 12% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Brattvag ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Kèo Chấp Thống Kê
Brattvag ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Brattvag ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Brattvag ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Brattvag thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag có trung bình 1.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Brattvag thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Brattvag có trung bình 0.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Brattvag thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Brattvag có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Phạt Góc Thống Kê
Brattvag thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag có trung bình 2.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp một, Brattvag thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Trong hiệp hai, Brattvag thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Brattvag có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1
Thống Kê Cầu Thủ
Brattvag Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 18:7 | 11 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 19:6 | 13 | 21 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 22:7 | 15 | 18 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:7 | 6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:11 | 5 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:15 | 1 | 16 | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 17:14 | 3 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:9 | 3 | 12 | |
| 9 | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:12 | -3 | 11 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:13 | -5 | 11 | |
| 11 | 9 | 1 | 4 | 4 | 11:19 | -8 | 7 | |
| 12 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:17 | -10 | 4 | |
| 13 | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:21 | -14 | 3 | |
| 14 | 9 | 0 | 2 | 7 | 5:22 | -17 | 2 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Brattvag Biệt đội
No data for selected season