Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1 2026
Bóng đá Na Uy: Giải hạng Hai Na Uy được biết đến với tên gọi 2. divisjon và thường được gọi là PostNord-ligaen vì lý do tài trợ, là hạng ba cao nhất trong hệ thống giải bóng đá Na Uy ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
11/26
26%
Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1 Resultados mais recentes
Vòng 9
TTG
31/05/26
12:00
Pors Gren
Mjondalen
1
0
TTG
31/05/26
10:00
Notodden
Jerv
0
0
TTG
31/05/26
10:00
UD Arenal
Sotra
1
1
TTG
31/05/26
10:00
Kvik Halden
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
4
0
TTG
31/05/26
07:00
IL Sandviken
Brattvag
1
0
TTG
30/05/26
11:00
Vidar
Træff
1
1
TTG
30/05/26
07:00
Idrettslaget Bjarg
Eik-Tonsberg
2
0
Vòng 8
TTG
25/05/26
09:00
Brattvag
Notodden
2
0
TTG
25/05/26
09:00
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
UD Arenal
1
1
TTG
25/05/26
08:00
Sotra
Idrettslaget Bjarg
1
2
Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1 Lịch thi đấu
Vòng 10
13/06/26
08:00
Vidar
Pors Gren
13/06/26
09:00
Eik-Tonsberg
UD Arenal
13/06/26
09:00
Mjondalen
Kvik Halden
14/06/26
07:00
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
Notodden
14/06/26
07:00
Sotra
Brattvag
14/06/26
08:30
Træff
Idrettslaget Bjarg
14/06/26
08:30
Jerv
IL Sandviken
Vòng 11
20/06/26
08:00
Pors Gren
Eik-Tonsberg
20/06/26
08:00
IL Sandviken
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
20/06/26
09:00
Notodden
Mjondalen
Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 2 | 0 | 18:7 | 11 | 23 | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 19:6 | 13 | 21 | |
| 3 | 9 | 5 | 3 | 1 | 22:7 | 15 | 18 |
Trận đấu thống kê
40%
23%
37%
25
chiến thắng sân nhà
15
Rút thăm
23
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
80%
15%
2.5
56%
39%
3.5
37%
58%
4.5
12%
83%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
74%
scored in 2H
78%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
scored average 1H
1.46
scored average 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
16%
11 - 20 phút
13%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
23%
16 - 30 phút
17%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
24%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
17%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
24%
8.5
18%
9.5
15%
10.5
12%
11.5
10%
12.5
5%
13.5
4%
Kết thúc
Thẻ
0.5
43%
1.5
42%
2.5
42%
3.5
42%
4.5
39%
5.5
39%
6.5
10%