AL Jazira Hamra
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
AL Jazira Hamra Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AL Jazira Hamra ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
AL Jazira Hamra là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra không ghi được bàn trong 33% tại Giải Hạng Nhất
Bàn thua
AL Jazira Hamra để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
AL Jazira Hamra đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AL Jazira Hamra đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với AL Jazira Hamra tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 54% đối với AL Jazira Hamra tại Giải Hạng Nhất
CDG thống kê
AL Jazira Hamra đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 4% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AL Jazira Hamra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Kèo Chấp Thống Kê
AL Jazira Hamra ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AL Jazira Hamra ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AL Jazira Hamra ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AL Jazira Hamra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra có trung bình 0.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AL Jazira Hamra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AL Jazira Hamra có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AL Jazira Hamra thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AL Jazira Hamra có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
AL Jazira Hamra thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra có trung bình 0.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, AL Jazira Hamra thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, AL Jazira Hamra thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
AL Jazira Hamra có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AL Jazira Hamra Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 57:25 | 32 | 59 | |
| 2 | 28 | 17 | 7 | 4 | 45:28 | 17 | 58 | |
| 3 | 28 | 17 | 6 | 5 | 38:17 | 21 | 57 | |
| 4 | 28 | 17 | 5 | 6 | 58:25 | 33 | 56 | |
| 5 | 28 | 15 | 5 | 8 | 44:34 | 10 | 50 | |
| 6 | 28 | 13 | 9 | 6 | 37:30 | 7 | 48 | |
| 7 | 28 | 12 | 6 | 10 | 38:39 | -1 | 42 | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 46:47 | -1 | 39 | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 45:34 | 11 | 38 | |
| 10 | 28 | 7 | 4 | 17 | 39:52 | -13 | 25 | |
| 11 | 28 | 6 | 6 | 16 | 35:51 | -16 | 24 | |
| 12 | 28 | 7 | 3 | 18 | 37:57 | -20 | 24 | |
| 13 | 28 | 6 | 5 | 17 | 29:55 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 15 | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:58 | -28 | 21 |
- Promotion