Al Arabi Umm Al Quwain
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
Al Arabi Umm Al Quwain Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Arabi Umm Al Quwain ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain ghi trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Al Arabi Umm Al Quwain là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain không ghi được bàn trong 22% tại Giải Hạng Nhất
Bàn thua
Al Arabi Umm Al Quwain để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Al Arabi Umm Al Quwain đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Arabi Umm Al Quwain đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Al Arabi Umm Al Quwain tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Al Arabi Umm Al Quwain tại Giải Hạng Nhất
CDG thống kê
Al Arabi Umm Al Quwain đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Arabi Umm Al Quwain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Kèo Chấp Thống Kê
Al Arabi Umm Al Quwain ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Al Arabi Umm Al Quwain ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Al Arabi Umm Al Quwain ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Al Arabi Umm Al Quwain thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Al Arabi Umm Al Quwain có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Arabi Umm Al Quwain Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 5 | 5 | 57:25 | 32 | 59 | |
| 2 | 28 | 17 | 7 | 4 | 45:28 | 17 | 58 | |
| 3 | 28 | 17 | 6 | 5 | 38:17 | 21 | 57 | |
| 4 | 28 | 17 | 5 | 6 | 58:25 | 33 | 56 | |
| 5 | 28 | 15 | 5 | 8 | 44:34 | 10 | 50 | |
| 6 | 28 | 13 | 9 | 6 | 37:30 | 7 | 48 | |
| 7 | 28 | 12 | 6 | 10 | 38:39 | -1 | 42 | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 46:47 | -1 | 39 | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | 45:34 | 11 | 38 | |
| 10 | 28 | 7 | 4 | 17 | 39:52 | -13 | 25 | |
| 11 | 28 | 6 | 6 | 16 | 35:51 | -16 | 24 | |
| 12 | 28 | 7 | 3 | 18 | 37:57 | -20 | 24 | |
| 13 | 28 | 6 | 5 | 17 | 29:55 | -26 | 23 | |
| 14 | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:56 | -26 | 21 | |
| 15 | 28 | 5 | 6 | 17 | 30:58 | -28 | 21 |
- Promotion