AL Jandal
Ả Rập Xê-út
AL Jandal Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AL Jandal ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
AL Jandal là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
AL Jandal để thủng lưới cứ mỗi 51 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal để thủng lưới trung bình 1.76 bàn mỗi trận
AL Jandal đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AL Jandal đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AL Jandal tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với AL Jandal tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
AL Jandal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AL Jandal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
AL Jandal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Jandal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Jandal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AL Jandal thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal có trung bình 0.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Jandal thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Jandal có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Jandal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Jandal có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AL Jandal thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Jandal thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Jandal thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Jandal có trung bình 0.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AL Jandal Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 64:35 | 29 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 76:32 | 44 | 73 | |
| 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 79:39 | 40 | 72 | |
| 4 | 34 | 21 | 8 | 5 | 72:33 | 39 | 71 | |
| 5 | 34 | 20 | 5 | 9 | 56:38 | 18 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:38 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 64:46 | 18 | 52 | |
| 8 | 34 | 11 | 12 | 11 | 46:45 | 1 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 36:48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 53:54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 44:70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 5 | 7 | 22 | 39:69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 24:67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 28:73 | -45 | 14 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation