AL Anwar
Ả Rập Xê-út
AL Anwar Resultados mais recentes
AL Anwar Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AL Anwar ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
AL Anwar là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
AL Anwar để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
AL Anwar đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AL Anwar đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với AL Anwar tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với AL Anwar tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
AL Anwar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AL Anwar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
AL Anwar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Anwar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Anwar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AL Anwar thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Anwar thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Anwar có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Anwar thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Anwar có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
AL Anwar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, AL Anwar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, AL Anwar thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
AL Anwar có trung bình 0.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AL Anwar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 64:35 | 29 | 77 | |
| 2 | 34 | 21 | 10 | 3 | 76:32 | 44 | 73 | |
| 3 | 34 | 22 | 6 | 6 | 79:39 | 40 | 72 | |
| 4 | 34 | 21 | 8 | 5 | 72:33 | 39 | 71 | |
| 5 | 34 | 20 | 5 | 9 | 56:38 | 18 | 65 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59:38 | 21 | 59 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 64:46 | 18 | 52 | |
| 8 | 34 | 11 | 12 | 11 | 46:45 | 1 | 45 | |
| 9 | 34 | 12 | 8 | 14 | 48:52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 36:48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 11 | 13 | 53:54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 9 | 17 | 44:70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 5 | 7 | 22 | 39:69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 5 | 6 | 23 | 24:67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 5 | 26 | 28:73 | -45 | 14 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation