Al Hazem
Ả Rập Xê-út
Al Hazem Resultados mais recentes
Al Hazem Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Hazem ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem ghi trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Al Hazem là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem không ghi được bàn trong 14% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Al Hazem để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Al Hazem đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Hazem đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Al Hazem tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Al Hazem tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Al Hazem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Hazem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Hazem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Hazem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Hazem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Hazem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Hazem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Hazem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Hazem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Hazem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Hazem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Al Hazem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Al Hazem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Al Hazem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Martins F. FW8
-
2 Al Soma O. FW7
-
3 Al Habshi N. MD6
-
4 Bah A. MD5
-
5 Al Shammari Y. FW5
-
6 Sayoud A. MD5
-
7 Al Duwaihi A. MD5
-
8 Al-Rashid S. DF4
-
9 Al-Nakhli A. DF2
-
10 Loreintz R. MD2
-
11 Mokwana E. FW2
-
12 Al-Harbi A. DF1
-
13 Al-Shanqiti A. DF1
-
14 Aldakhil A. DF1
-
15 Al-Sayyali B. MD1
-
16 Vianna M. MD1
-
17 Mokwana E. FW1
-
18 Oumario Alio Y. MD1
Al Hazem Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 7 | 3 | 80:27 | 53 | 79 | |
| 2 | 34 | 20 | 5 | 9 | 54:33 | 21 | 65 | |
| 3 | 34 | 18 | 6 | 10 | 57:43 | 14 | 60 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 46:34 | 12 | 59 | |
| 5 | 34 | 16 | 10 | 8 | 58:46 | 12 | 58 | |
| 6 | 34 | 17 | 7 | 10 | 46:24 | 22 | 58 | |
| 7 | 34 | 16 | 8 | 10 | 50:37 | 13 | 56 | |
| 8 | 34 | 12 | 12 | 10 | 46:48 | -2 | 48 | |
| 9 | 34 | 10 | 14 | 10 | 36:36 | 0 | 44 | |
| 10 | 34 | 10 | 13 | 11 | 32:39 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 9 | 14 | 39:56 | -17 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 51:59 | -8 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 12 | 13 | 34:44 | -10 | 39 | |
| 14 | 34 | 8 | 10 | 16 | 38:50 | -12 | 34 | |
| 15 | 34 | 9 | 7 | 18 | 33:44 | -11 | 34 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 29:49 | -20 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 6 | 22 | 34:70 | -36 | 24 | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | 31:55 | -24 | 24 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Al Hazem Biệt đội
No data for selected season