Vointa Crevedia
România
Vointa Crevedia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vointa Crevedia ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Liga 3
Vointa Crevedia ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Vointa Crevedia là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Liga 3
Vointa Crevedia không ghi được bàn trong 29% tại Liga 3
Bàn thua
Vointa Crevedia để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Liga 3
Vointa Crevedia để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Vointa Crevedia đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Liga 3
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vointa Crevedia đã tham gia trong Liga 3
Vointa Crevedia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Vointa Crevedia tại Liga 3
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Vointa Crevedia tại Liga 3
CDG thống kê
Vointa Crevedia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Liga 3
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vointa Crevedia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Vointa Crevedia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Vointa Crevedia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Vointa Crevedia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Vointa Crevedia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 3
Vointa Crevedia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Liga 3
Kèo Chấp Thống Kê
Vointa Crevedia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Liga 3
Trong hiệp một, Vointa Crevedia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Trong hiệp hai, Vointa Crevedia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga 3
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vointa Crevedia thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Vointa Crevedia thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Vointa Crevedia có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Vointa Crevedia thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Vointa Crevedia có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Liga 3
Phạt Góc Thống Kê
Vointa Crevedia thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp một, Vointa Crevedia thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Trong hiệp hai, Vointa Crevedia thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 3
Vointa Crevedia có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 3
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vointa Crevedia Bàn
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 16 | 4 | 2 | 53:19 | 34 | 52 | |
| 2 | 22 | 15 | 4 | 3 | 54:26 | 28 | 49 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 59:37 | 22 | 42 | |
| 4 | 22 | 8 | 5 | 9 | 30:37 | -7 | 29 | |
| 5 | 22 | 8 | 4 | 10 | 27:37 | -10 | 28 | |
| 6 | 22 | 7 | 7 | 8 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 7 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29:38 | -9 | 25 | |
| 8 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:33 | -9 | 25 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 30:34 | -4 | 24 | |
| 10 | 22 | 6 | 5 | 11 | 24:35 | -11 | 23 | |
| 11 | 22 | 6 | 5 | 11 | 28:40 | -12 | 23 | |
| 12 | 22 | 6 | 2 | 14 | 29:39 | -10 | 20 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Liga 3 25/26, Relegation Round, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 15:4 | 11 | 40 | |
| 2 | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:12 | 2 | 37 | |
| 3 | 7 | 4 | 0 | 3 | 10:12 | -2 | 36 | |
| 4 | 7 | 4 | 1 | 2 | 8:4 | 4 | 36 | |
| 5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:8 | 4 | 34 | |
| 6 | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:11 | -8 | 33 | |
| 7 | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:19 | -10 | 32 | |
| 8 | 7 | 3 | 0 | 4 | 9:10 | -1 | 29 |
- Relegation