Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Cerezo Osaka vs Vissel Kobe 22.03.2026 thống kê

Last match Vissel Kobe - Cerezo Osaka on 29/04/2026

Cerezo Osaka CER

Số liệu thống kê

Vissel Kobe VIK
Trận đấu
Hiệp 1
Hiệp 2
0.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.56
50 %
Sở hữu bóng
50 %
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
7
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
7
4
Cú sút trong Vùng
2
3
Cú sút ngoài Vùng
9
0.6
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.77
1
Ảnh bị chặn
3
1
Bàn thắng bằng đầu
0
26
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
0
Ngoại vi
3
8
Đá phạt
11
8
Đá phạt góc
7
24
Ném biên
25
354/453 (78%)
Đường chuyền
349/437 (80%)
22/46 (48%)
Đường Chuyền Dài
30/63 (48%)
84/128 (66%)
Đường chuyền ở phần ba cuối
101/146 (69%)
4/17 (24%)
Chuyền bóng
2/25 (8%)
1.04
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
11
Fouls
8
1
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
44
4/10 (40%)
Tranh bóng
6/12 (50%)
31
Phá bóng
33
6
Cắt bóng
13
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
0
Thủ môn cứu thua
2
0.77
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.6
-0.23
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.4
10 Diêm

3 - Thắng

2 - Rút thăm

5 - Lỗ vốn

10 Diêm

Thắng - 6

Rút thăm - 2

Lỗ vốn - 2

Mục tiêu khác biệt

-1

12

13

Ghi bàn

Thừa nhận

+8

15

7

  • 1.2
  • Số bàn thắng mỗi trận
  • 1.5
  • 1.3
  • Số bàn thua mỗi trận
  • 0.7
  • 36'
  • Số phút/Bàn thắng được ghi
  • 40.9'
  • 2.5
  • Số bàn thắng trung bình trận đấu
  • 2.2
  • 25
  • Bàn thắng
  • 22

Cerezo Osaka tiếp tục chiến đấu với 7 trận đã chơi, giành được 2 chiến thắng và 2 trận hòa, nhưng chịu 3 trận thua. Họ ghi bàn và thủng lưới khoảng như nhau, khoảng 0.86 bàn mỗi trận ở cả hai chiều, làm cho các trận đấu của họ căng thẳng nhưng gay cấn. Vissel Kobe, với lối tấn công mạnh mẽ, tiến xa chỉ trong 6 trận, giành 3 chiến thắng và chỉ 1 trận thua, cho thấy lợi thế mạnh mẽ tổng thể.

Vissel Kobe ghi bàn với 1.67 mỗi trận, tổng cộng 10 bàn, trong khi giữ đối thủ ở xa với chỉ 5 bàn thua. Cerezo Osaka, dù kiên cường, chỉ ghi 0.86 bàn mỗi trận và thủng lưới như vậy, dẫn đến sự hứng khởi thấp hơn trên sân so với lối chơi năng động của Vissel Kobe. Sự tương phản này nhấn mạnh lợi thế sắc bén hơn của Vissel Kobe trong cả tấn công và phòng thủ.

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu



hostName Cerezo Osaka
#
Bàn thắng
  • 9 Sakuragawa S.
    6
  • 11 Thiago
    6
  • 10 Tanaka S.
    4
  • 14 Yokoyama Y.
    4
  • 4 Inoue R.
    2
  • 17 Sakata R.
    1
  • 19 Homma S.
    1
  • 8 Kagawa S.
    1
  • 7 Uejo S.
    1
  • 6 Noborizato K.
    1
guestName Vissel Kobe
#
Bàn thắng
  • 29 Komatsu R.
    5
  • 11 Muto Y.
    4
  • 10 Osako Y.
    4
  • 41 Nagato K.
    3
  • 6 Ogihara T.
    3
  • 24 Sakai G.
    2
  • 13 Sasaki D.
    2
  • 3 Thuler
    2
  • 7 Ideguchi Y.
    1
  • 26 Patrick Lima dos Reis J.
    1
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close