- Bóng đá
- Pháp
- Pau
- Zuliani Edhy
- Điểm
Zuliani Edhy Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.04 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.04 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 20.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 13.03 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.03 |
|
2 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 28.02 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.02 |
|
4 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 13.02 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 06.02 |
|
0 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 30.01 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 23.01 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 16.01 |
|
3 1 | 6.3 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.01 |
|
3 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 5.7 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 7 | 36’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 2 | 6.4 | 34’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
6 0 | 6.6 | 36’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.3 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | 6.1 | 14’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 5’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.4 | 64’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.8 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 6.6 | 24’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 6.7 | 23’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.7 | 67’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 4 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 2 | Trên ghế dự bị | ||||||