Zoukrou Tanguy
Pháp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
23 (07.05.2003)
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
86 kg
Giá trị thị trường:
€1.83m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Zoukrou Tanguy Trận đấu cuối cùng
Zoukrou Tanguy Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/24 |
|
|
Đã ký |
Zoukrou Tanguy Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
31 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021/2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 71 | 1 | 0 | 7 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 3 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Zoukrou Tanguy lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 02.03.2025 | 03.04.2025 |
|
| 06.10.2024 | 08.01.2025 |
|
| 16.11.2021 | 19.11.2021 |
|