Zagre Noufou
Burkina Faso
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (09.03.2004)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
79 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Zagre Noufou Trận đấu cuối cùng
Zagre Noufou Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 21/01/26 |
|
|
Cho vay |
| 02/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Zagre Noufou Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
14 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 2 | 1 | ||
| Toàn bộ | 54 | 7 | 0 | 4 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.