Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Yusuf Mesut

Bulgaria
Bulgaria
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
34 (14.01.1992)
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Yusuf Mesut Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.02 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Spartak Varna Spartak Varna 1 0 Không trong danh sách
22.02 Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 0 Không trong danh sách
14.02 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Slavia Sofia Slavia Sofia 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 Botev Vratsa Botev Vratsa FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
06.02 CSKA Sofia CSKA Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Cherno More Varna Cherno More Varna FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 2 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Botev Plovdiv Botev Plovdiv 0 0 Không trong danh sách
2025 Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 0 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 3 0 Không trong danh sách
2025 Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 3 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Levski Sofia Levski Sofia 0 3 Không trong danh sách
2025 Montana Montana FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 1 1 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Septemvri Sofia Septemvri Sofia 0 1 Không trong danh sách
2025 Dobrudzha Dobrich Dobrudzha Dobrich FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 2 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Botev Vratsa Botev Vratsa 0 2 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Cherno More Varna Cherno More Varna 0 1 Không trong danh sách
2025 Spartak Varna Spartak Varna FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 3 0 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Beroe Stara Zagora Beroe Stara Zagora 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Slavia Sofia Slavia Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rakow Czestochowa Rakow Czestochowa FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali CSKA Sofia CSKA Sofia 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Kauno Zalgiris Kauno Zalgiris FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Botev Plovdiv Botev Plovdiv FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 HJK HJK FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 1 2 Không trong danh sách
2025 Lokomotiv Plovdiv Lokomotiv Plovdiv FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali CSKA Sofia CSKA Sofia 1 1 Không trong danh sách
2025 Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 2 2 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Cherno More Varna Cherno More Varna 0 0 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Levski Sofia Levski Sofia 0 3 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Ludogorets 1945 Ludogorets 1945 1 1 Không trong danh sách
2025 Cherno More Varna Cherno More Varna FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 1 1 Không trong danh sách
2025 Levski Sofia Levski Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 1 1 Không trong danh sách
2025 Botev Vratsa Botev Vratsa FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 3 1 Không trong danh sách
2025 FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali Lokomotiv Sofia Lokomotiv Sofia 5 0 Không trong danh sách
2025 Septemvri Sofia Septemvri Sofia FK Arda Kardzhali FK Arda Kardzhali 0 4 Không trong danh sách
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close