Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Yevdokymov Anton

Ukraina
Ukraina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
30 (07.12.1995)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
65 kg
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Yevdokymov Anton Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Inhulets Petrove Inhulets Petrove FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 0 2 0 90’ 1 0 0 0
28.03 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya 1 3 Trên ghế dự bị
21.03 Al-Majd Damascus Al-Majd Damascus FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 0 0 74’ 0 0 0 0
2025 Feniks-Mariupol Feniks-Mariupol FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 1 Không trong danh sách
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Vorskla Poltava Vorskla Poltava 1 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 FC Podillya Khmelnytskyi FC Podillya Khmelnytskyi FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Nyva Ternopil Nyva Ternopil FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 4 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 2 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 4 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka FC Levy Bereg Kyiv FC Levy Bereg Kyiv 0 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Chernigiv FC Chernigiv FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 2 0 0 46’ 0 0 1 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Prykarpatye Prykarpatye 3 1 0 90’ 0 0 1 0
2025 Viktoriya Sumy Viktoriya Sumy FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 2 0 0 45’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Probiy Gorodenka Probiy Gorodenka 0 0 0 73’ 0 0 0 0
2025 Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 0 0 9’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Inhulets Petrove Inhulets Petrove 0 0 Trên ghế dự bị
2025 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 0 3 Trên ghế dự bị
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Al-Majd Damascus Al-Majd Damascus 0 1 Trên ghế dự bị
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Feniks-Mariupol Feniks-Mariupol 0 0 Không trong danh sách
2025 Vorskla Poltava Vorskla Poltava FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 3 0 Trên ghế dự bị
2025 Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 2 0 0 67’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv 3 3 Không trong danh sách
2025 Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Epicentr Epicentr 0 1 0 71’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Bukovyna Chernivtsi Bukovyna Chernivtsi 0 3 0 61’ 0 0 0 0
2025 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 0 2 0 3’ 0 0 0 0
2025 FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka Agrobiznes Volochisk Agrobiznes Volochisk 0 0 0 78’ 0 0 1 0
2025 Epicentr Epicentr FC Ucsa Tarasivka FC Ucsa Tarasivka 4 3 Trên ghế dự bị
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close