Wearne Stephen
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
25 (16.12.2000)
Chiều cao:
181 cm
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Wearne Stephen Trận đấu cuối cùng
Wearne Stephen Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 12/01/25 |
|
|
Đã ký |
| 05/01/24 |
|
|
70K €
Chuyển Nhượng
|
| 23/03/23 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Wearne Stephen Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
35 | 3 | 4 | 6 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
18 | 2 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
19 | 4 | 6 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 11 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
14 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 148 | 24 | 12 | 16 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 16 | 6 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.