Wakeling Jacob
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (15.09.2001)
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Wakeling Jacob Trận đấu cuối cùng
Wakeling Jacob Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/09/25 |
|
|
Đã ký |
| 30/05/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 01/08/24 |
|
|
Cho vay |
Wakeling Jacob Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
27 | 7 | 5 | 5 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
8 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
45 | 8 | 6 | 5 | 1 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 109 | 26 | 12 | 11 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.