Vallecilla Gustavo
Ecuador
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
27 (28.05.1999)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
78 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Vallecilla Gustavo Trận đấu cuối cùng
Vallecilla Gustavo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 01/01/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/12/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Vallecilla Gustavo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
29 | 0 | 1 | 10 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
27 | 0 | 0 | 8 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 4 | 2 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
25 | 2 | 0 | 7 | 0 | ||
| Toàn bộ | 117 | 3 | 1 | 35 | 4 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 6 | 1 | 0 | 0 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 30 | 0 | 0 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Vallecilla Gustavo lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.05.2023 | 23.06.2023 |
|
| 24.02.2022 | 24.03.2022 |
|
| 10.10.2021 | 05.11.2021 |
|