Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Tsapras Triantafyllos

Hy Lạp
Hy Lạp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
24 (22.10.2001)
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
80 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Tsapras Triantafyllos Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Levadiakos Levadiakos Aris Aris 1 1 7.2 90’ 0 1 0 0
22.03 Levadiakos Levadiakos Atromitos Atromitos 1 0 7.1 90’ 0 1 0 0
15.03 P.A.O.K. P.A.O.K. Levadiakos Levadiakos 3 0 6.2 90’ 0 0 0 0
08.03 Levadiakos Levadiakos Panathinaikos Panathinaikos 1 4 5.5 87’ 0 0 0 0
28.02 Kifisias Kifisias Levadiakos Levadiakos 1 0 7 90’ 0 0 0 0
22.02 AEK Athens AEK Athens Levadiakos Levadiakos 4 0 6.2 90’ 0 0 0 0
14.02 Levadiakos Levadiakos Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.02 Levadiakos Levadiakos OFI Crete OFI Crete 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 OFI Crete OFI Crete Levadiakos Levadiakos 3 2 6.6 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.02 OFI Crete OFI Crete Levadiakos Levadiakos 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.02 Levadiakos Levadiakos Asteras Tripolis Asteras Tripolis 3 1 7.1 90’ 1 0 0 0
25.01 Aris Aris Levadiakos Levadiakos 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
19.01 Panetolikos Panetolikos Levadiakos Levadiakos 1 3 6.6 90’ 0 0 0 0
11.01 Levadiakos Levadiakos Volos NFC Volos NFC 3 1 8.8 90’ 0 1 0 0
2025 Panserraikos Panserraikos Levadiakos Levadiakos 0 2 8 90’ 0 1 1 0
2025 Levadiakos Levadiakos AEL 1964 AEL 1964 3 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Asteras Tripolis Asteras Tripolis Levadiakos Levadiakos 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Marko Marko Levadiakos Levadiakos 1 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos P.A.O.K. P.A.O.K. 2 3 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Volos NFC Volos NFC Levadiakos Levadiakos 1 2 8.3 90’ 0 1 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Panserraikos Panserraikos 5 2 8.3 90’ 0 1 0 0
2025 AEL 1964 AEL 1964 Levadiakos Levadiakos 0 2 7 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos Asteras Tripolis Asteras Tripolis 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos Aris Aris 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Atromitos Atromitos Levadiakos Levadiakos 2 2 7 90’ 0 0 0 0
2025 Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus Levadiakos Levadiakos 3 2 6.2 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 AEL 1964 AEL 1964 Levadiakos Levadiakos 1 2 0 67’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos OFI Crete OFI Crete 4 0 8 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos P.A.O.K. P.A.O.K. 4 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos AEK Athens AEK Athens 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
2025 Panathinaikos Panathinaikos Levadiakos Levadiakos 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Kifisias Kifisias 3 2 8.1 90’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 AEL 1964 AEL 1964 Levadiakos Levadiakos 0 2 0 90’ 0 0 0 0
2025 Bologna 1909 Bologna 1909 Levadiakos Levadiakos 3 2 0 46’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Levadiakos Levadiakos Volos NFC Volos NFC 3 2 6.4 90’ 0 0 0 0
2025 Panserraikos Panserraikos Levadiakos Levadiakos 0 1 7.2 90’ 0 0 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Panetolikos Panetolikos 1 2 7.3 90’ 1 0 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Kallithea Kallithea 4 1 Chấn thương
2025 Lamia Lamia Levadiakos Levadiakos 2 3 6.5 46’ 0 0 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Lamia Lamia 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Kallithea Kallithea Levadiakos Levadiakos 0 3 8.4 90’ 1 1 0 0
2025 Volos NFC Volos NFC Levadiakos Levadiakos 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 Levadiakos Levadiakos Panserraikos Panserraikos 3 0 7.2 62’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close