Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Tornqvist Noel

Thụy Điển
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Số:
21
Tuổi tác:
24 (01.02.2002)
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
87 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Tornqvist Noel Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
17.04 Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio Como 1907 Como 1907 2 1 Trên ghế dự bị
12.04 Como 1907 Como 1907 Inter Inter 3 4 Trên ghế dự bị
06.04 Udinese Calcio Udinese Calcio Como 1907 Como 1907 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
31.03 Thụy Điển Thụy Điển Ba Lan Ba Lan 3 2 Trên ghế dự bị
26.03 Ukraina Ukraina Thụy Điển Thụy Điển 1 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.03 Como 1907 Como 1907 Pisa 1909 Pisa 1909 5 0 Trên ghế dự bị
15.03 Como 1907 Como 1907 Roma Roma 2 1 Trên ghế dự bị
07.03 Cagliari Calcio Cagliari Calcio Como 1907 Como 1907 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
03.03 Como 1907 Como 1907 Inter Inter 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 Como 1907 Como 1907 Lecce Lecce 3 1 Trên ghế dự bị
21.02 Juventus Juventus Como 1907 Como 1907 0 2 Trên ghế dự bị
14.02 Como 1907 Como 1907 Fiorentina Fiorentina 1 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
10.02 Napoli Napoli Como 1907 Como 1907 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.02 Milan Milan Como 1907 Como 1907 0 0 Trên ghế dự bị
01.02 Como 1907 Como 1907 Atalanta Atalanta 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
27.01 Fiorentina Fiorentina Como 1907 Como 1907 1 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
24.01 Como 1907 Como 1907 Torino Torino 6 0 Trên ghế dự bị
19.01 Lazio Lazio Como 1907 Como 1907 0 3 Trên ghế dự bị
15.01 Como 1907 Como 1907 Milan Milan 1 3 Trên ghế dự bị
10.01 Como 1907 Como 1907 Bologna 1909 Bologna 1909 1 1 Trên ghế dự bị
06.01 Pisa 1909 Pisa 1909 Como 1907 Como 1907 0 3 Không trong danh sách
03.01 Como 1907 Como 1907 Udinese Calcio Udinese Calcio 1 0 Không trong danh sách
2025 Lecce Lecce Como 1907 Como 1907 0 3 Không trong danh sách
2025 Roma Roma Como 1907 Como 1907 1 0 Không trong danh sách
2025 Inter Inter Como 1907 Como 1907 4 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Thụy Điển Thụy Điển Slovenia Slovenia 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mjallby Mjallby Hacken Hacken 1 0 7.7 90’ 4/4 0 0
2025 IFK Varnamo IFK Varnamo Mjallby Mjallby 0 5 Trên ghế dự bị
2025 Mjallby Mjallby IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 1 7.4 90’ 4/5 0 0
2025 Goteborg Goteborg Mjallby Mjallby 0 2 7.1 90’ 2/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Thụy Điển Thụy Điển Kosovo Kosovo 0 1 Trên ghế dự bị
2025 Thụy Điển Thụy Điển Thụy Sĩ Thụy Sĩ 0 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mjallby Mjallby Elfsborg Elfsborg 2 0 6.5 90’ 0/0 0 0
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Mjallby Mjallby 0 1 6.8 90’ 1/1 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Mjallby Mjallby 0 1 6.7 90’ 0/0 0 0
2025 Mjallby Mjallby Halmstads Halmstads 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 GAIS GAIS Mjallby Mjallby 0 2 7.9 90’ 5/5 0 0
2025 Mjallby Mjallby Djurgardens Djurgardens 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
2025 Malmo Malmo Mjallby Mjallby 1 3 7.5 90’ 5/6 0 0
2025 Mjallby Mjallby Sirius Sirius 2 1 6.7 90’ 1/2 0 0
2025 Mjallby Mjallby AIK AIK 2 0 7 90’ 1/1 0 0
2025 Sirius Sirius Mjallby Mjallby 1 2 7.9 90’ 6/7 0 0
2025 Osters Osters Mjallby Mjallby 0 1 7.5 90’ 3/3 0 0
2025 Mjallby Mjallby Malmo Malmo 1 1 7.7 90’ 6/7 0 0
2025 Mjallby Mjallby IFK Varnamo IFK Varnamo 2 0 7.6 90’ 3/3 0 0
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Mjallby Mjallby 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
2025 Hammarby Hammarby Mjallby Mjallby 1 2 7.8 90’ 6/7 0 0
2025 Mjallby Mjallby Brommapojkarna Brommapojkarna 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 Djurgardens Djurgardens Mjallby Mjallby 1 3 6.7 90’ 2/3 0 0
2025 AIK AIK Mjallby Mjallby 2 1 7 90’ 4/6 0 0
2025 Mjallby Mjallby Goteborg Goteborg 1 0 7 90’ 2/2 0 0
2025 Mjallby Mjallby Đegerfors Đegerfors 4 1 6.6 90’ 2/3 0 0
2025 Halmstads Halmstads Mjallby Mjallby 1 3 6.4 90’ 1/2 0 0
2025 Mjallby Mjallby Hammarby Hammarby 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
2025 Hacken Hacken Mjallby Mjallby 0 3 7 90’ 2/2 0 0
2025 Mjallby Mjallby GAIS GAIS 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close