Sylla Mohamed
Pháp
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
32 (01.12.1993)
Chiều cao:
188 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Sylla Mohamed Trận đấu cuối cùng
Sylla Mohamed Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 24/08/23 |
|
|
Đã ký |
| 03/08/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Sylla Mohamed Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
28 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
33 | 0 | 0 | 9 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
24 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
35 | 1 | 1 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
30 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
30 | 1 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 196 | 6 | 3 | 26 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 28 | 0 | 0 | 5 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Sylla Mohamed lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 23.11.2025 | 04.12.2025 |
|
| 28.09.2024 | 16.10.2024 |
|