Svrljuga Andro
Croatia: Croatia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
40 (24.10.1985)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Svrljuga Andro Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02.04 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 27.03 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 21.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 15.03 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 06.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 28.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 20.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 53’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 11’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 3 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 88’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 2 | 1 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 76’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | 0 | 61’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | 0 | 34’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
3 3 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 4’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 2 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |