Sulistyawan Dendi
Indonesia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
29 (12.10.1996)
Chiều cao:
177 cm
Cân nặng:
69 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Sulistyawan Dendi Trận đấu cuối cùng
Sulistyawan Dendi Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/12/18 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 15/07/18 |
|
|
Cho vay |
| 31/12/16 |
|
|
- |
Sulistyawan Dendi Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
20 | 4 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
21 | 5 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
31 | 2 | 4 | 7 | 0 | ||
| Toàn bộ | 72 | 11 | 6 | 13 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.