Stovicek Jan
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
26 (13.08.1999)
Chiều cao:
192 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Stovicek Jan Trận đấu cuối cùng
Stovicek Jan Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 03/07/25 |
|
|
Đã ký |
| 29/06/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 18/01/22 |
|
|
Cho vay |
Stovicek Jan Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 66 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
25 | 63 | 12 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 64 | 4 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 71 | 64.3 | 16 | 3 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 66 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 66.0 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.