Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
person-avatar

Sluga Simon

Croatia: Croatia
Croatia: Croatia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
33 (17.03.1993)
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
84 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Sluga Simon Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 NK Radomlje NK Radomlje Celje Celje 1 3 0 90’ 0/0 0 0
04.04 Celje Celje Maribor Maribor 1 0 Trên ghế dự bị
22.03 Celje Celje ND Primorje ND Primorje 5 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.03 AEK Athens AEK Athens Celje Celje 0 2 9 90’ 5/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
15.03 Koper Koper Celje Celje 0 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.03 Celje Celje AEK Athens AEK Athens 0 4 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
01.03 NK Bravo NK Bravo Celje Celje 1 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
26.02 Celje Celje KF Drita KF Drita 3 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
22.02 NK Aluminij NK Aluminij Celje Celje 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
19.02 KF Drita KF Drita Celje Celje 2 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
14.02 Celje Celje Mura Mura 5 1 Trên ghế dự bị
08.02 Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Celje Celje 3 1 Trên ghế dự bị
04.02 Celje Celje NK Radomlje NK Radomlje 3 1 Trên ghế dự bị
01.02 Maribor Maribor Celje Celje 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Shelbourne Shelbourne 0 0 Không trong danh sách
2025 Rijeka Rijeka Celje Celje 3 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje ND Primorje ND Primorje 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Celje Celje 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Koper Koper 1 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sigma Olomouc Sigma Olomouc Celje Celje 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Domzale Domzale Celje Celje 0 2 Không trong danh sách
2025 Celje Celje NK Bravo NK Bravo 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Legia Warsaw Legia Warsaw 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje NK Aluminij NK Aluminij 2 1 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Celje Celje 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Shamrock Rovers Shamrock Rovers Celje Celje 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 0 0 Không trong danh sách
2025 NK Radomlje NK Radomlje Celje Celje 0 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje AEK Athens AEK Athens 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Maribor Maribor 3 0 Không trong danh sách
2025 Koper Koper Celje Celje 3 3 Không trong danh sách
2025 Celje Celje Domzale Domzale 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Banik Ostrava Banik Ostrava Celje Celje 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Bravo NK Bravo Celje Celje 0 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Banik Ostrava Banik Ostrava 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Aluminij NK Aluminij Celje Celje 2 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Lugano Lugano 2 4 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Celje Celje Mura Mura 3 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Lugano Lugano Celje Celje 0 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Celje Celje 0 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 AEK Larnaca AEK Larnaca Celje Celje 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 5 0 6.5 90’ 0/0 0 0
2025 Maccabi Haifa Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 0 3 7.1 90’ 3/3 0 0
2025 Maccabi Netanya Maccabi Netanya Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 1 6 6.3 90’ 1/2 0 0
2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv Hapoel Be'er Sheva Hapoel Be'er Sheva 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
2025 Hapoel Haifa Hapoel Haifa Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 1 3 7 90’ 4/5 0 0
2025 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 3 1 6.5 90’ 4/7 0 0
2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa Maccabi Haifa 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
2025 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv Maccabi Netanya Maccabi Netanya 4 1 7.5 90’ 4/5 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close