Giải vô địch quốc gia 2026
Vòng đấu giải bóng đ chuyên nghiệp Israeltiếng Hebrew: ליגת העל, Ligat Ha'Al; dịch 'Super League'), là một giải đấu mà hoạt động như là hạng đấu cao nhất của Liên đoàn bóng đá Israel ...
Cho xem nhiều hơn
08/25
05/26
100%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 36
TTG
23/05/26
14:00
Beitar Jerusalem
Hapoel Tel Aviv
1
1
TTG
23/05/26
14:00
Hapoel Be'er Sheva
Maccabi Haifa
2
5
TTG
23/05/26
11:00
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
2
2
Vòng 35
TTG
19/05/26
13:30
Hapoel Petah Tikva
Beitar Jerusalem
0
0
TTG
19/05/26
13:30
Hapoel Be'er Sheva
Maccabi Tel Aviv
4
2
TTG
19/05/26
13:30
Maccabi Haifa
Hapoel Tel Aviv
4
1
Vòng 33
TTG
18/05/26
13:00
Hapoel Ironi Kiryat Shmona
Áchdod
2
3
TTG
18/05/26
13:00
Hapoel Haifa
Bnei Sakhnin
3
0
TTG
18/05/26
13:00
Maccabinei Raina
Maccabi Netanya
1
4
TTG
18/05/26
13:00
Hapoel Katamon Jerusalem
Ironi Tiberias
0
2
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 5 | 3 | 58:25 | 33 | 59 | |
| 2 | 26 | 17 | 6 | 3 | 61:29 | 32 | 57 | |
| 3 | 26 | 14 | 7 | 5 | 55:32 | 23 | 49 | |
| 4 | 26 | 15 | 6 | 5 | 46:26 | 20 | 49 | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 50:28 | 22 | 42 | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 41:36 | 5 | 37 | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 8 | 8 | 10 | 27:35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | 37:46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 6 | 7 | 13 | 31:44 | -13 | 25 | |
| 11 | 26 | 5 | 9 | 12 | 32:50 | -18 | 24 | |
| 12 | 26 | 4 | 9 | 13 | 22:37 | -15 | 21 | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | 32:52 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 3 | 3 | 20 | 17:59 | -42 | 12 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 7 | 5 | 79:38 | 41 | 79 | |
| 2 | 36 | 22 | 10 | 4 | 78:40 | 38 | 76 | |
| 3 | 36 | 19 | 9 | 8 | 75:46 | 29 | 66 | |
| 4 | 36 | 18 | 8 | 10 | 55:38 | 17 | 60 | |
| 5 | 36 | 15 | 10 | 11 | 66:47 | 19 | 55 | |
| 6 | 36 | 9 | 13 | 14 | 48:57 | -9 | 40 |
Trận đấu thống kê
41%
25%
34%
97
chiến thắng sân nhà
61
Rút thăm
81
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
78%
14%
2.5
55%
37%
3.5
38%
54%
4.5
20%
72%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
67%
scored in 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
scored average 1H
1.31
scored average 2H
1.66
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
31%
1.5
31%
2.5
31%
3.5
31%
4.5
31%
5.5
31%
6.5
31%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng