Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Silverholt Taylor

Thụy Điển
Thụy Điển
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
11
Tuổi tác:
25 (04.04.2001)
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2029
Silverholt Taylor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
11.04 Vasteras SK Vasteras SK Elfsborg Elfsborg 2 2 5.5 86’ 0 0 0 0
06.04 Elfsborg Elfsborg Goteborg Goteborg 2 0 7.3 69’ 1 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
26.03 Elfsborg Elfsborg Osters Osters 3 1 0 90’ 0 0 0 0
21.03 Elfsborg Elfsborg AIK AIK 3 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.03 Elfsborg Elfsborg Sirius Sirius 1 2 0 23’ 0 0 0 0
28.02 Sundsvall Sundsvall Elfsborg Elfsborg 0 1 0 22’ 0 0 0 0
22.02 Elfsborg Elfsborg Helsingborgs Helsingborgs 4 0 0 30’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Hammarby Hammarby Elfsborg Elfsborg 3 0 5.6 62’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg AIK AIK 0 3 6 22’ 0 0 0 0
2025 Sirius Sirius Elfsborg Elfsborg 4 0 6.1 67’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Osters Osters 5 1 9.2 69’ 2 1 0 0
2025 Mjallby Mjallby Elfsborg Elfsborg 2 0 Trên ghế dự bị
2025 Elfsborg Elfsborg Đegerfors Đegerfors 1 2 6.1 45’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Malmo Malmo 2 2 6.4 25’ 0 0 0 0
2025 Brommapojkarna Brommapojkarna Elfsborg Elfsborg 3 0 5.9 83’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Halmstads Halmstads 1 2 Trên ghế dự bị
2025 IFK Norrkoping IFK Norrkoping Elfsborg Elfsborg 2 1 Không trong danh sách
2025 Elfsborg Elfsborg IFK Varnamo IFK Varnamo 2 2 6.2 65’ 0 0 0 0
2025 Hacken Hacken Elfsborg Elfsborg 1 2 6.7 73’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Goteborg Goteborg 4 3 6.1 70’ 0 0 0 0
2025 Djurgardens Djurgardens Elfsborg Elfsborg 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
2025 Goteborg Goteborg Elfsborg Elfsborg 1 2 6.6 72’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Hacken Hacken 0 2 5.9 67’ 0 0 0 0
2025 IFK Varnamo IFK Varnamo Elfsborg Elfsborg 0 0 5.8 77’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Hammarby Hammarby 0 2 6.6 72’ 0 0 0 0
2025 Halmstads Halmstads Elfsborg Elfsborg 1 4 7.3 32’ 1 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Djurgardens Djurgardens 4 0 Chấn thương
2025 Elfsborg Elfsborg Brommapojkarna Brommapojkarna 4 3 Chấn thương
2025 Osters Osters Elfsborg Elfsborg 0 1 Chấn thương
2025 Elfsborg Elfsborg GAIS GAIS 2 0 8 62’ 0 2 0 0
2025 AIK AIK Elfsborg Elfsborg 2 0 6.3 90’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg Sirius Sirius 4 3 7.5 79’ 1 0 0 0
2025 Đegerfors Đegerfors Elfsborg Elfsborg 0 1 6.4 63’ 0 0 0 0
2025 Elfsborg Elfsborg IFK Norrkoping IFK Norrkoping 2 0 6.9 80’ 1 0 0 0
2025 Malmo Malmo Elfsborg Elfsborg 2 1 6.2 77’ 0 0 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close