Silvera Facundo
Uruguay
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
29 (20.01.1997)
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Silvera Facundo Trận đấu cuối cùng
Silvera Facundo Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 14/07/25 |
|
|
- |
| 09/01/24 |
|
|
Đã ký |
| 06/11/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Silvera Facundo Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
14 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
21 | 1 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
28 | 0 | 0 | 5 | 1 | ||
| Toàn bộ | 101 | 2 | 0 | 22 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.