Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Sikosek Gregor

Slovenia
Slovenia
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Tuổi tác:
32 (13.02.1994)
Chiều cao:
176 cm
Cân nặng:
74 kg
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Sikosek Gregor Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
12.04 NK Varaždin NK Varaždin Slaven Belupo Slaven Belupo 2 1 6.7 12’ 0 0 0 0
03.04 NK Varaždin NK Varaždin HNK Gorica HNK Gorica 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
20.03 NK Istra 1961 NK Istra 1961 NK Varaždin NK Varaždin 2 1 6.7 62’ 0 0 0 0
13.03 NK Varaždin NK Varaždin HNK Vukovar '91 HNK Vukovar '91 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
07.03 NK Lokomotiva NK Lokomotiva NK Varaždin NK Varaždin 1 1 7 28’ 0 1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.03 NK Varaždin NK Varaždin HNK Gorica HNK Gorica 1 3 0 90’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
28.02 NK Varaždin NK Varaždin Hajduk Split Hajduk Split 1 1 Trên ghế dự bị
22.02 NK Varaždin NK Varaždin Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb 0 4 6.5 19’ 0 0 0 0
14.02 Rijeka Rijeka NK Varaždin NK Varaždin 3 1 6.5 90’ 0 0 1 0
08.02 NK Varaždin NK Varaždin Osijek Osijek 2 1 6.3 13’ 0 0 0 0
31.01 Slaven Belupo Slaven Belupo NK Varaždin NK Varaždin 0 2 Trên ghế dự bị
26.01 NK Varaždin NK Varaždin HNK Gorica HNK Gorica 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Maribor Maribor NK Aluminij NK Aluminij 2 3 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Maribor Maribor 0 1 Không trong danh sách
2025 Maribor Maribor Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 1 1 Không trong danh sách
2025 NK Radomlje NK Radomlje Maribor Maribor 1 1 Không trong danh sách
2025 NK Bravo NK Bravo Maribor Maribor 2 3 Trên ghế dự bị
2025 Maribor Maribor ND Primorje ND Primorje 4 0 Trên ghế dự bị
2025 Koper Koper Maribor Maribor 1 0 0 69’ 0 0 1 0
2025 Maribor Maribor Domzale Domzale 3 0 0 61’ 0 0 0 0
2025 Celje Celje Maribor Maribor 3 0 0 86’ 0 0 0 0
2025 NK Aluminij NK Aluminij Maribor Maribor 2 3 0 77’ 1 0 0 0
2025 Maribor Maribor Mura Mura 1 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana Maribor Maribor 1 0 0 46’ 0 0 0 0
2025 Maribor Maribor NK Radomlje NK Radomlje 5 1 0 90’ 0 0 0 0
2025 Maribor Maribor NK Bravo NK Bravo 3 3 Trên ghế dự bị
2025 ND Primorje ND Primorje Maribor Maribor 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Maribor Maribor Koper Koper 2 2 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Maribor Maribor Bahrain Bahrain 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Maribor Maribor CSKA Sofia 1948 CSKA Sofia 1948 1 1 0 64’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 HNK Gorica HNK Gorica NK Lokomotiva NK Lokomotiva 0 3 5.9 90’ 0 0 0 0
2025 Slaven Belupo Slaven Belupo HNK Gorica HNK Gorica 4 0 6.8 90’ 0 0 0 0
2025 HNK Gorica HNK Gorica Hajduk Split Hajduk Split 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
2025 Rijeka Rijeka HNK Gorica HNK Gorica 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
2025 Šibenik Šibenik HNK Gorica HNK Gorica 0 0 7 90’ 0 0 0 0
2025 HNK Gorica HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb 1 0 Bị treo giò
2025 Osijek Osijek HNK Gorica HNK Gorica 0 1 7.6 90’ 0 0 1 0
2025 HNK Gorica HNK Gorica NK Istra 1961 NK Istra 1961 3 2 6 82’ 0 0 1 0
2025 NK Varaždin NK Varaždin HNK Gorica HNK Gorica 0 0 6.8 87’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close