Semedo Luis
Bồ Đào Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (11.08.2003)
Chiều cao:
179 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€489k
Semedo Luis Trận đấu cuối cùng
Semedo Luis Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 26/08/25 |
|
|
Cho vay |
| 29/06/25 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Semedo Luis Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
17 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
28 | 3 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
23 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
18 | 2 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
9 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 106 | 23 | 1 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 3 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
9 | 5 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 13 | 8 | 0 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Semedo Luis lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.12.2023 | 04.01.2024 |
|