Schmidt Danny
Đức
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
23 (30.01.2003)
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
78 kg
Schmidt Danny Trận đấu cuối cùng
Schmidt Danny Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 03/01/26 |
|
|
Cho vay |
| 30/06/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Schmidt Danny Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
25 | 5 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
12 | 14 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
10 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 62 | 30 | 3 | 1 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.