Sanchez Jhon
Ecuador
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
26 (30.07.1999)
Chiều cao:
175 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Sanchez Jhon Trận đấu cuối cùng
Sanchez Jhon Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/06/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 13/07/25 |
|
|
Cho vay |
| 31/12/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Sanchez Jhon Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
9 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
19 | 4 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 2 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
20 | 0 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
22 | 2 | 3 | 4 | 1 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 95 | 6 | 6 | 12 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
10 | 0 | 2 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
9 | 3 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
11 | 3 | 2 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 43 | 7 | 6 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.