Rudakov Maksim Trận đấu cuối cùng
Rudakov Maksim Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 08/02/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/12/23 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 31/12/21 |
|
|
Cho vay |
Rudakov Maksim Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 42 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 62 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 58 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
29 | 79 | 11 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 66 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
3 | 42 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 41 | 58.2 | 12 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 71 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 61 | 1 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 66.0 | 2 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 84 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
4 | 66 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 41 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
4 | 60 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
1 | 71 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 24 | 57.8 | 3 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Rudakov Maksim lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 22.09.2025 | 19.11.2025 |
|