Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ronaldo

Brazil - Brazil
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
29 (22.08.1996)
Chiều cao:
194 cm
Cân nặng:
86 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Giá trị thị trường:
€1.85m
Mạng xã hội:
Ronaldo Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
05.04 Bahia Bahia Sociedade Esportiva Palmeiras Sociedade Esportiva Palmeiras 1 2 Chấn thương
01.04 Bahia Bahia Câu lạc bộ Atletico Paranaense Câu lạc bộ Atletico Paranaense 3 0 Chấn thương
22.03 Clube do Remo Clube do Remo Bahia Bahia 4 1 6.8 46’ 2/2 0 0
18.03 Bahia Bahia Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 0 8 90’ 3/3 0 0
15.03 Internacional Internacional Bahia Bahia 0 1 8 90’ 2/2 1 0
11.03 Bahia Bahia EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador 1 1 6.3 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
07.03 Bahia Bahia EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador 2 1 0 90’ 0/0 0 0
28.02 Bahia Bahia SD Juazeirense SD Juazeirense 4 2 0 90’ 0/0 0 0
21.02 Alagoinhas Alagoinhas Bahia Bahia 2 4 Không trong danh sách
14.02 Bahia Bahia Câu lạc bộ thể thao Jacuipense Câu lạc bộ thể thao Jacuipense 2 2 Không trong danh sách
08.02 SD Juazeirense SD Juazeirense Bahia Bahia 1 1 Không trong danh sách
01.02 Bahia Bahia Porto BA Porto BA 3 1 Không trong danh sách
25.01 EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador Bahia Bahia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
20.01 Bahia Bahia Barcelona Ilheus Barcelona Ilheus 5 1 0 90’ 0/0 0 0
17.01 Bahia Bahia Galicia Galicia 3 0 0 90’ 0/0 0 0
14.01 Associacao Desportiva Bahia de Feira Associacao Desportiva Bahia de Feira Bahia Bahia 0 3 Không trong danh sách
11.01 Bahia Bahia Jequie Jequie 4 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fluminense Fluminense Bahia Bahia 2 0 6.4 90’ 3/5 0 0
2025 Bahia Bahia Sport Club do Recife Sport Club do Recife 2 0 7.2 90’ 3/3 0 0
2025 Câu lạc bộ thể thao Juventude Câu lạc bộ thể thao Juventude Bahia Bahia 1 1 7.5 90’ 5/6 0 0
2025 Bahia Bahia CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama 1 0 6.8 90’ 1/1 0 0
2025 Bahia Bahia Fortaleza EC Fortaleza EC 2 3 5.9 90’ 2/5 0 0
2025 Internacional Internacional Bahia Bahia 2 2 7.1 90’ 4/6 0 0
2025 Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro Bahia Bahia 3 0 6 90’ 4/7 1 0
2025 Bahia Bahia Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
2025 Sao Paulo Sao Paulo Bahia Bahia 2 0 6.4 90’ 3/5 0 0
2025 Bahia Bahia Internacional Internacional 1 0 7.1 90’ 2/2 0 0
2025 Bahia Bahia Gremio Porto Alegrense Gremio Porto Alegrense 4 0 6.9 90’ 1/1 0 0
2025 EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador Bahia Bahia 2 1 6.4 90’ 3/5 0 0
2025 Bahia Bahia Flamengo Flamengo 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
2025 Botafogo de Futebol e Regatas Botafogo de Futebol e Regatas Bahia Bahia 2 1 7.1 90’ 6/8 0 0
2025 Bahia Bahia Sociedade Esportiva Palmeiras Sociedade Esportiva Palmeiras 1 0 8.4 90’ 4/4 0 0
2025 Ceara Ceara Bahia Bahia 1 1 7.4 90’ 4/5 0 0
2025 Bahia Bahia Cruzeiro Esporte Clube Cruzeiro Esporte Clube 1 2 6 90’ 1/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Confianca Confianca 5 0 0 72’ 1/1 0 0
2025 Confianca Confianca Bahia Bahia 1 4 0 90’ 3/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mirassol Mirassol Bahia Bahia 5 1 5.6 90’ 4/9 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Fluminense Fluminense 1 0 7.5 90’ 3/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Santos Santos 2 0 7.6 90’ 3/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Ceara Ceara 1 0 0 90’ 2/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Corinthians Paulista Corinthians Paulista Bahia Bahia 1 2 8.5 90’ 7/8 0 0
2025 Bahia Bahia Fluminense Fluminense 3 3 5.7 90’ 2/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Retro Brasil Retro Brasil Bahia Bahia 0 0 7.3 90’ 2/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sport Club do Recife Sport Club do Recife Bahia Bahia 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Retro Brasil Retro Brasil 3 2 6.2 90’ 3/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Câu lạc bộ thể thao Juventude Câu lạc bộ thể thao Juventude 3 0 6.5 90’ 0/0 0 0
2025 CR Vasco da Gama CR Vasco da Gama Bahia Bahia 0 0 6.3 90’ 4/7 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 America de Cali America de Cali Bahia Bahia 2 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Fortaleza EC Fortaleza EC Bahia Bahia 1 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia America de Cali America de Cali 0 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Clube Atletico Mineiro Clube Atletico Mineiro 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Fortaleza EC Fortaleza EC 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Red Bull Bragantino Red Bull Bragantino Bahia Bahia 0 3 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe Câu lạc bộ Thể thao Nước Capibaribe 3 1 0 90’ 0/0 0 0
2025 Confianca Confianca Bahia Bahia 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Sao Paulo Sao Paulo 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Internacional Internacional Bahia Bahia 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Gremio Porto Alegrense Gremio Porto Alegrense Bahia Bahia 1 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Paysandu Paysandu 4 0 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia EC Vitoria Salvador EC Vitoria Salvador 2 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Atletico Nacional Atletico Nacional Bahia Bahia 1 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Flamengo Flamengo Bahia Bahia 1 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Club Nacional Montevideo Club Nacional Montevideo 1 3 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Paysandu Paysandu Bahia Bahia 0 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Sociedade Esportiva Palmeiras Bahia Bahia 0 1 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Atletico Nacional Atletico Nacional 1 0 Chấn thương
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Ceara Ceara 1 0 Chấn thương
2025 Cruzeiro Esporte Clube Cruzeiro Esporte Clube Bahia Bahia 3 0 7.2 19’ 0/0 0 0
2025 Bahia Bahia Mirassol Mirassol 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Club Nacional Montevideo Club Nacional Montevideo Bahia Bahia 0 1 7.7 90’ 5/5 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Santos Santos Bahia Bahia 2 2 6.8 90’ 4/6 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Bahia Bahia Internacional Internacional 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close