Cúp các câu lạc bộ vùng Đông Bắc Brazil 2026
Copa do Nordeste, còn được biết đến với tên gọi Campeonato do Nordeste hoặc Copa Nordeste, là một cuộc thi bóng đá của Brasil giữa các đội bóng khu vực Đông Bắc ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
06/26
94%
Cúp các câu lạc bộ vùng Đông Bắc Brazil Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
02/06/26
20:00
Fortaleza EC
EC Vitoria Salvador
1
2
Bán kết
TTG
27/05/26
20:30
ABC
EC Vitoria Salvador
3
4
TTG
27/05/26
20:30
Sport Club do Recife
Fortaleza EC
0
2
TTG
20/05/26
20:00
EC Vitoria Salvador
ABC
6
2
TTG
20/05/26
20:00
Fortaleza EC
Sport Club do Recife
1
2
Tứ kết
TTG
07/05/26
18:30
Confianca
Fortaleza EC
1
2
TTG
06/05/26
20:30
EC Vitoria Salvador
Ceara
2
1
0
TTG
06/05/26
20:30
Sport Club do Recife
Agremiacao Sportiva Arapiraquense
1
0
TTG
06/05/26
18:00
ABC
SD Juazeirense
4
0
Vòng 5
TTG
29/04/26
20:30
SD Juazeirense
Agremiacao Sportiva Arapiraquense
1
1
Cúp các câu lạc bộ vùng Đông Bắc Brazil Lịch thi đấu
Cuối cùng
06/06/26
15:00
EC Vitoria Salvador
Fortaleza EC
Cúp các câu lạc bộ vùng Đông Bắc Brazil Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 1 | 1 | 14:8 | 6 | 10 | |
| 2 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 3 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:7 | 1 | 7 | |
| 4 | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 5 | 5 | 0 | 3 | 2 | 4:8 | -4 | 3 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:7 | 0 | 8 | |
| 2 | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 3 | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:9 | -1 | 6 | |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 5 | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 4 |
Trận đấu thống kê
46%
26%
28%
27
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
16
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
78%
17%
2.5
50%
46%
3.5
31%
65%
4.5
17%
78%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
55%
scored average 1H
1.24
scored average 2H
1.58
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
11%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
8%
31 - 40 phút
8%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
7%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
29%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
15%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
60%
8.5
53%
9.5
41%
10.5
33%
11.5
24%
12.5
21%
13.5
17%
Kết thúc
Thẻ
0.5
85%
1.5
85%
2.5
84%
3.5
80%
4.5
77%
5.5
75%
6.5
38%