Ribas Sebastian
Uruguay
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
38 (11.03.1988)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
86 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Ribas Sebastian Trận đấu cuối cùng
Ribas Sebastian Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 31/12/25 |
|
|
- |
| 01/02/25 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 07/02/24 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Ribas Sebastian Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
16 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
20 | 3 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | ||||||||
|
|
|
19 | 5 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2017/2018 | ||||||||
|
|
|
25 | 13 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
3 | 4 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2011 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2010 | ||||||||
|
|
|
32 | 22 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 153 | 62 | 6 | 10 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 1 | 2 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Ribas Sebastian lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 02.11.2021 | 28.11.2021 |
|
| 04.09.2021 | 24.09.2021 |
|
| 12.01.2021 | 22.04.2021 |
|