Rabihic Kasim
Bosnia & Herzegovina
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
33 (24.02.1993)
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
73 kg
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Rabihic Kasim Trận đấu cuối cùng
Rabihic Kasim Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/22 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 03/09/20 |
|
|
Cầu thủ tự do |
| 30/06/19 |
|
|
Cầu thủ tự do |
Rabihic Kasim Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 1 | 2 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
34 | 8 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
34 | 7 | 9 | 5 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
28 | 7 | 6 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
32 | 5 | 12 | 2 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
37 | 7 | 9 | 5 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
8 | 11 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
13 | 14 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
6 | 9 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | ||
| 2014 | ||||||||
|
|
|
5 | 4 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2013 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 229 | 77 | 40 | 23 | 3 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016/2017 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2015/2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.