Putra Feby Eka Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03.04 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29.03 |
|
4 0 | 0 | 60’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 22.02 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 14.02 |
|
2 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 30.01 |
|
0 0 | 0 | 13’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 25.01 |
|
2 1 | 0 | 85’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 1 | 0 | 72’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 10.01 |
|
1 1 | 0 | 63’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05.01 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
5 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
3 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
3 0 | 0 | 17’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 1’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||