Potsane Tebogo
Nam Phi
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
32 (03.09.1993)
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Potsane Tebogo Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.04 |
|
1 0 | 5.7 | 74’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22.03 |
|
1 0 | 8 | 90’ | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 14.03 |
|
1 1 | 7 | 68’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 03.03 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 28.02 |
|
1 0 | 6.5 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14.02 |
|
0 0 | 6.6 | 83’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 23.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 7.5 | 80’ | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.3 | 75’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 6.4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 2 | 8.5 | 69’ | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
1 0 | 6.3 | 61’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | 6.6 | 90’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | 7.5 | 90’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 1 | 6.2 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 5.5 | 71’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 6.3 | 26’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||