Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Ondoa Fabrice

Cameroon: Cameroon
Cameroon: Cameroon
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Thủ môn
Tuổi tác:
30 (24.12.1995)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
87 kg
Chân ưu tiên:
Bên phải
Ondoa Fabrice Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
08.04 Rabotnicki Rabotnicki Skendija Skendija 0 3 0 90’ 0/0 0 0
05.04 Đội bóng Struga Trim & Lum Đội bóng Struga Trim & Lum Rabotnicki Rabotnicki 1 2 0 90’ 0/0 1 0
16.03 BASKIMI BASKIMI Rabotnicki Rabotnicki 1 2 0 90’ 0/0 0 0
07.03 Rabotnicki Rabotnicki FK Arsimi 1973 FK Arsimi 1973 0 0 0 90’ 0/0 0 0
04.03 Makedonija Gjorce Pet Makedonija Gjorce Pet Rabotnicki Rabotnicki 3 1 0 90’ 0/0 0 0
28.02 Rabotnicki Rabotnicki Shkupi Shkupi 3 0 Trên ghế dự bị
20.02 Brera Strumica Brera Strumica Rabotnicki Rabotnicki 3 4 0 90’ 0/0 0 0
15.02 Rabotnicki Rabotnicki Vardar Vardar 0 3 0 90’ 0/0 0 0
07.02 Pelister Pelister Rabotnicki Rabotnicki 0 0 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 ILUKSTES NSS ILUKSTES NSS FK Rfs II FK Rfs II 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Jelgava Jelgava Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Auda Auda 1 0 Không trong danh sách
2025 Riga FC Riga FC Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II FK Tukums 2000 FK Tukums 2000 4 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Siêu Nova Siêu Nova 2 1 Không trong danh sách
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Grobina Grobina 6 0 Không trong danh sách
2025 Tukums 200 Tukums 200 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 5 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II Ogre United Ogre United 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia METTA Đại học Latvia 2 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II Jfk Ventspils Jfk Ventspils 1 1 0 90’ 0/0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Liepaja Liepaja Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 AFA Olaine AFA Olaine FK Rfs II FK Rfs II 3 3 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola BFC Daugavpils BFC Daugavpils 5 1 Không trong danh sách
2025 Jelgava Jelgava Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II Leevon Ppk Leevon Ppk 2 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Auda Auda 1 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Marupes SC Marupes SC FK Rfs II FK Rfs II 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Riga FC Riga FC 0 1 6.1 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II Skanstes SK Skanstes SK 4 0 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Siêu Nova Siêu Nova Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 2 Không trong danh sách
2025 Grobina Grobina Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 4 6.5 90’ 1/2 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Riga FC II Riga FC II FK Rfs II FK Rfs II 2 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola Tukums 200 Tukums 200 2 0 7.6 90’ 4/4 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FK Rfs II FK Rfs II JDFS Alberts JDFS Alberts 0 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 METTA Đại học Latvia METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 1 0 6.2 90’ 1/2 0 0
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close