Giải Vô Địch Quốc Gia 2026
Với lý do tài trợ, Giải bóng đá chuyên nệp của Latvia, cũng được biết đến với tên gọi Virslīga, đã đổi tên thành Optibet Virslīga từ năm 2019. Đây là giải đấu cao nhất của bóng đá Latvia, được tổ chức bởi Liên đoàn Bóng đá Latvia và có sự tham gia của 10 câu lạc bộ ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
32%
Giải Vô Địch Quốc Gia Resultados mais recentes
Vòng 16
TTG
31/05/26
09:00
Jelgava
BFC Daugavpils
1
1
TTG
30/05/26
10:00
Auda
Ogre United
2
0
TTG
30/05/26
08:00
Liepaja
Tukums 200
3
0
TTG
29/05/26
13:00
Siêu Nova
Rigas Futbola skola
1
2
TTG
29/05/26
11:00
Riga FC
Grobina
2
0
Vòng 15
TTG
26/05/26
12:00
BFC Daugavpils
Auda
0
1
TTG
26/05/26
11:00
Jelgava
Liepaja
1
1
TTG
25/05/26
12:00
Rigas Futbola skola
Tukums 200
3
1
TTG
25/05/26
11:00
Ogre United
Grobina
1
1
TTG
24/05/26
08:00
Riga FC
Siêu Nova
3
0
Giải Vô Địch Quốc Gia Lịch thi đấu
Vòng 17
12/06/26
11:00
Tukums 200
BFC Daugavpils
12/06/26
12:00
Liepaja
Siêu Nova
13/06/26
07:00
Ogre United
Riga FC
13/06/26
09:00
Grobina
Rigas Futbola skola
13/06/26
11:00
Auda
Jelgava
Vòng 18
16/06/26
11:00
BFC Daugavpils
Siêu Nova
16/06/26
12:00
Grobina
Liepaja
17/06/26
11:00
Jelgava
Ogre United
17/06/26
11:00
Tukums 200
Auda
17/06/26
12:00
Riga FC
Rigas Futbola skola
Giải Vô Địch Quốc Gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 14 | 1 | 1 | 38:11 | 27 | 43 | |
| 2 | 16 | 12 | 3 | 1 | 50:17 | 33 | 39 | |
| 3 | 16 | 11 | 1 | 4 | 32:20 | 12 | 34 |
Trận đấu thống kê
38%
23%
39%
30
chiến thắng sân nhà
19
Rút thăm
31
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
80%
19%
2.5
56%
44%
3.5
33%
67%
4.5
20%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
78%
scored in 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
65%
scored average 1H
1.46
scored average 2H
1.56
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
12%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
12%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
12%
6.5
12%
Giải Vô Địch Quốc Gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng