Oliveras Jan
Tây Ban Nha
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Hậu vệ
Số:
14
Tuổi tác:
21 (07.07.2004)
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Oliveras Jan Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
0 5 | 0 | 63’ | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 03.04 |
|
5 1 | 0 | 30’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 29.03 |
|
2 1 | 0 | 28’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20.03 |
|
1 1 | 0 | 18’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13.03 |
|
1 1 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.03 |
|
3 0 | 0 | 74’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28.02 |
|
1 1 | 0 | 68’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 20.02 |
|
1 2 | 0 | 45’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15.02 |
|
4 2 | 0 | 10’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 08.02 |
|
0 0 | 0 | 20’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31.01 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 23.01 |
|
3 3 | 0 | 8’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17.01 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 11.01 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 04.01 |
|
2 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 46’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
1 2 | 0 | 58’ | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2025 |
|
2 0 | 0 | 29’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
4 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
4 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | 0 | 7’ | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
2 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
2 4 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
0 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
0 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
4 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 2 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 1 | Không trong danh sách | ||||||
| Ngày tháng | Trận đấu |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 1 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
5 0 | Trên ghế dự bị | ||||||
| 2025 |
|
1 3 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
1 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
0 4 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
2 0 | Không trong danh sách | ||||||
| 2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách | ||||||