Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Mrvaljevic Marko

Montenegro
Montenegro
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
24 (05.06.2001)
Chân ưu tiên:
both
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Mrvaljevic Marko Trận đấu cuối cùng
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
04.04 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic 0 2 0 60’ 0 0 0 0
21.03 Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic Mladost DG Mladost DG 1 0 0 35’ 0 0 0 0
15.03 Decic Decic Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic 1 2 0 46’ 0 0 0 0
11.03 Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic Arsenal Tivat Arsenal Tivat 4 1 0 81’ 1 0 0 0
07.03 Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic Bokelj Bokelj 2 1 Trên ghế dự bị
01.03 Jezero Plav Jezero Plav Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic 1 1 0 70’ 0 0 0 0
25.02 Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic Petrovac Petrovac 2 1 0 70’ 0 0 0 0
21.02 Buducnost Podgorica Buducnost Podgorica Sutjeska Niksic Sutjeska Niksic 2 1 0 64’ 0 0 0 0
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 NK Radomlje NK Radomlje Mura Mura 3 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mura Mura NK Nafta Lendava NK Nafta Lendava 1 2 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 Mura Mura Maribor Maribor 0 1 Không trong danh sách
2025 ND Primorje ND Primorje Mura Mura 1 0 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Koper Koper 3 2 Không trong danh sách
2025 Domzale Domzale Mura Mura 3 3 Không trong danh sách
2025 Mura Mura Celje Celje 2 1 Không trong danh sách
2025 NK Aluminij NK Aluminij Mura Mura 2 2 0 7’ 0 0 0 0
2025 Mura Mura NK Bravo NK Bravo 1 1 Trên ghế dự bị
2025 Mura Mura Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 0 2 Trên ghế dự bị
2025 Mura Mura NK Radomlje NK Radomlje 0 0 0 18’ 0 0 0 0
2025 Maribor Maribor Mura Mura 1 0 Trên ghế dự bị
2025 Mura Mura ND Primorje ND Primorje 2 2 0 27’ 0 0 0 0
2025 Koper Koper Mura Mura 2 1 Trên ghế dự bị
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 FC Veres Rivne FC Veres Rivne Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 0 2 Không trong danh sách
2025 SC Poltava SC Poltava FC Veres Rivne FC Veres Rivne 1 0 Không trong danh sách
2025 FC Veres Rivne FC Veres Rivne Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 0 1 Không trong danh sách
Ngày tháng Trận đấu Số phút thi đấu Bàn thắng Kiến tạo Thẻ vàng Thẻ đỏ
2025 LKS Łódź LKS Łódź Znicz Pruszków Znicz Pruszków 2 3 0 13’ 1 0 0 0
2025 KSP Polonia Warszawa KSP Polonia Warszawa LKS Łódź LKS Łódź 0 1 0 26’ 1 0 0 0
2025 Ruch Chorzów Ruch Chorzów LKS Łódź LKS Łódź 1 3 0 56’ 0 0 0 0
2025 LKS Łódź LKS Łódź Stal Rzeszow Stal Rzeszow 5 0 0 76’ 0 0 0 0
2025 Stal Stalowa Wola Stal Stalowa Wola LKS Łódź LKS Łódź 0 1 0 80’ 0 0 0 0
2025 LKS Łódź LKS Łódź GKS Tychy GKS Tychy 1 3 0 46’ 0 0 0 0
2025 Wisła Płock Wisła Płock LKS Łódź LKS Łódź 3 0 0 90’ 0 0 0 0
2025 LKS Łódź LKS Łódź Bruk-Bet Termalica Bruk-Bet Termalica 1 2 0 84’ 0 0 0 0
2025 Pogon Siedlce Pogon Siedlce LKS Łódź LKS Łódź 1 1 0 18’ 0 0 1 0
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close