Diomande Mohammed
Bờ Biển Ngà
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
24 (30.10.2001)
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
77 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Giá trị thị trường:
€8.18m
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Diomande Mohammed Trận đấu cuối cùng
Diomande Mohammed Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 30/06/24 |
|
|
5M €
Chuyển Nhượng
|
| 29/06/24 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 25/01/24 |
|
|
Cho vay |
Diomande Mohammed Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
25 | 1 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
36 | 4 | 7 | 6 | 1 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 2 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
13 | 0 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
32 | 5 | 4 | 4 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
25 | 3 | 0 | 7 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
11 | 3 | 3 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 2 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 170 | 18 | 22 | 31 | 1 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
4 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| Toàn bộ | 21 | 3 | 1 | 4 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 1 | 0 | 2 | 2 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
10 | 1 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
7 | 0 | 1 | 4 | 0 | ||
| Toàn bộ | 32 | 2 | 4 | 12 | 2 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Diomande Mohammed lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 06.01.2026 | 09.01.2026 |
|
| 23.10.2025 | 24.10.2025 |
|
| 15.10.2025 | 19.10.2025 |
|